Bản dịch của từ Tourer trong tiếng Việt

Tourer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tourer(Noun)

tˈʊəɹəɹ
tˈʊəɹəɹ
01

Xe dùng để đi du hành/đi phượt trong thời gian dài — có thể là đoàn xe (caravan) hoặc xe đạp/ô tô được thiết kế đặc biệt cho việc du lịch, mang theo hành lý và tiện nghi cho chuyến đi xa.

A car caravan or bicycle designed for touring.

旅行用车或自行车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ