Bản dịch của từ Touring trong tiếng Việt
Touring
VerbAdjective

Touring (Verb)
tˈɔːrɪŋ
ˈtʊrɪŋ
01
Đi đến nhiều nơi trong một khu vực, thường để tham quan hoặc giải trí.
Travelling around a place or area especially for pleasure or to visit attractions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Touring (Adjective)
tˈɔːrɪŋ
ˈtʊrɪŋ
01
Được thiết kế hoặc dùng để đi xa, đặc biệt là di chuyển bằng đường bộ.
Designed or used for travelling long distances especially by road
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
