Bản dịch của từ Toxidrome trong tiếng Việt
Toxidrome

Toxidrome (Noun)
Tập hợp các dấu hiệu và triệu chứng đặc trưng dùng để chẩn đoán một trường hợp ngộ độc (tức là mô tả kiểu triệu chứng đặc trưng của một chất gây độc).
A group of signs and symptoms constituting the basis for a diagnosis of poisoning.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Toxidrome là một thuật ngữ y học dùng để chỉ một nhóm các triệu chứng lâm sàng đặc trưng cho việc nhiễm độc do một loại tác nhân nào đó, thường là thuốc hoặc hóa chất. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "toxidrome" với cùng một nghĩa và ngữ cảnh. Toxidrome đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị, giúp nhận diện nguyên nhân gây ra triệu chứng để áp dụng phương pháp điều trị thích hợp.
Toxidrome là một thuật ngữ y học dùng để chỉ một nhóm các triệu chứng lâm sàng đặc trưng cho việc nhiễm độc do một loại tác nhân nào đó, thường là thuốc hoặc hóa chất. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "toxidrome" với cùng một nghĩa và ngữ cảnh. Toxidrome đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị, giúp nhận diện nguyên nhân gây ra triệu chứng để áp dụng phương pháp điều trị thích hợp.
