traced
traced (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'trace' — có nghĩa là đã theo dõi, tìm ra, lần theo dấu vết hoặc vẽ phác thảo một cái gì đó trước đó.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'trace' — có nghĩa là đã theo dõi, tìm ra, lần theo dấu vết hoặc vẽ phác thảo một cái gì đó trước đó.
simple past and past participle of trace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của traced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trace |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | traced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | traced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | traces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tracing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "traced" là quá khứ phân từ của động từ "trace", có nghĩa là theo dõi, phát hiện hoặc tìm ra dấu vết của một sự vật, hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "traced" có thể được áp dụng khác nhau về cách dùng, chẳng hạn như trong lĩnh vực khoa học điều tra (forensic) ở Anh, từ này thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên môn để chỉ hành động xác định nguồn gốc hoặc lai lịch của một đối tượng cụ thể.