Bản dịch của từ Track record trong tiếng Việt
Track record

Track record(Phrase)
Những thành tựu hay thất bại trong quá khứ của một người hoặc tổ chức được coi là cơ sở cho danh tiếng của họ.
A persons or organizations past achievements or failures considered as a basis for their reputation.
Track record(Noun)
Những cáo buộc hoặc kết án hình sự trước đây của một người.
A persons previous criminal charges or convictions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Track record" là một cụm danh từ chỉ thành tích, hồ sơ hoặc lịch sử hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống trong một lĩnh vực nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất quá khứ nhằm dự đoán khả năng thành công trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "track record" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, và mang ý nghĩa đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Cụm từ "track record" bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó "track" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "tractus", nghĩa là "đường đi", và "record" từ "recordari", có nghĩa là "nhớ lại". Cụm từ này được sử dụng để chỉ hồ sơ lịch sử về hiệu suất hoặc thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể. Sự kết hợp giữa "đường đi" và "nhớ lại" thể hiện cách mà những thành tựu trong quá khứ ảnh hưởng đến cách đánh giá hiện tại và tương lai.
Cụm từ "track record" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, liên quan đến việc đánh giá kinh nghiệm hoặc thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức. Tần suất sử dụng cao trong các tài liệu về kinh doanh, giáo dục, và nghiên cứu, nơi mà hiệu suất và sự đáng tin cậy là yếu tố quan trọng. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được dùng để mô tả thành công trước đó trong các lĩnh vực như thể thao hoặc công việc.
"Track record" là một cụm danh từ chỉ thành tích, hồ sơ hoặc lịch sử hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống trong một lĩnh vực nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất quá khứ nhằm dự đoán khả năng thành công trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "track record" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, và mang ý nghĩa đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Cụm từ "track record" bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó "track" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "tractus", nghĩa là "đường đi", và "record" từ "recordari", có nghĩa là "nhớ lại". Cụm từ này được sử dụng để chỉ hồ sơ lịch sử về hiệu suất hoặc thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể. Sự kết hợp giữa "đường đi" và "nhớ lại" thể hiện cách mà những thành tựu trong quá khứ ảnh hưởng đến cách đánh giá hiện tại và tương lai.
Cụm từ "track record" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, liên quan đến việc đánh giá kinh nghiệm hoặc thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức. Tần suất sử dụng cao trong các tài liệu về kinh doanh, giáo dục, và nghiên cứu, nơi mà hiệu suất và sự đáng tin cậy là yếu tố quan trọng. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được dùng để mô tả thành công trước đó trong các lĩnh vực như thể thao hoặc công việc.
