Bản dịch của từ Track record trong tiếng Việt

Track record

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Track record(Phrase)

tɹˈæk ɹˈɛkɚd
tɹˈæk ɹˈɛkɚd
01

Thành tích hoặc hồ sơ trong quá khứ của một người hoặc tổ chức — những việc họ đã làm được (hoặc thất bại) mà người khác dựa vào đó để đánh giá uy tín, năng lực.

A persons or organizations past achievements or failures considered as a basis for their reputation.

一个人或组织过去的成就或失败,用于评估其声誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Track record(Noun)

tɹˈæk ɹˈɛkɚd
tɹˈæk ɹˈɛkɚd
01

Hồ sơ phạm tội trước đây của một người — tức là các cáo buộc hình sự hoặc các bản án mà người đó đã từng nhận.

A persons previous criminal charges or convictions.

犯罪记录

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh