Bản dịch của từ Tragic story trong tiếng Việt

Tragic story

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tragic story(Noun)

trˈædʒɪk stˈɔːri
ˈtrædʒɪk ˈstɔri
01

Một câu chuyện về bất hạnh hoặc nỗi buồn

A story about misfortune or sadness.

关于不幸或悲伤的叙述

Ví dụ
02

Một câu chuyện kể về các sự kiện đầy buồn bã hoặc thảm họa

A story about events filled with sadness or tragedy.

一个充满悲伤或灾难的事件叙述

Ví dụ
03

Một câu chuyện với những chủ đề đau thương, nghiêm trọng thường dẫn đến kết cục bi thương.

A story involving serious topics often ends in tragedy, leaving a somber feeling behind.

一个关于严肃主题的故事,常带着悲伤,最终以一场悲惨的结局收场。

Ví dụ