Bản dịch của từ Trail bike trong tiếng Việt

Trail bike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trail bike(Noun)

tɹeɪl baɪk
tɹeɪl baɪk
01

Một loại xe đạp được thiết kế để đi trên địa hình gồ ghề, đường mòn hoặc ngoài đường trải nhựa (off-road). Thường có khung chắc, lốp gai, phuộc giảm xóc để chịu va đập và bám đường tốt khi đi trên đất, đá, rễ cây.

A bicycle designed for offroad cycling.

越野自行车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh