Bản dịch của từ Offroad trong tiếng Việt

Offroad

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offroad(Adjective)

ˈɒfrəʊd
ˈɔˌfroʊd
01

Liên quan đến việc lái xe hoặc cưỡi phương tiện trên địa hình gồ ghề

Regarding driving or operating a vehicle on rough terrain.

涉及在崎岖地形上驾驶或乘坐车辆的相关事项

Ví dụ
02

Không phải trên đường nhựa hoặc con đường thông thường dành cho xe cộ chạy trên địa hình gồ ghề

It's not on a paved road or a typical path meant for vehicles designed to travel over rough terrain.

这条路不是铺在人行道上的柏油路,也不是供车辆行驶的平坦道路,而是专为崎岖不平的地面设计的通道。

Ví dụ
03

Phù hợp để sử dụng trong các cuộc đua hoặc hoạt động giải trí trên bề mặt chưa trải nhựa

Suitable for racing activities or entertainment on non-paved surfaces.

适合在非铺设路面进行赛车或休闲娱乐活动。

Ví dụ