trainspot
trainspot (Verb)
Nghĩa 01 · Hoạt động quan sát và ghi chép tàu hỏa — tức là đi xem, nhận biết các loại tàu/đầu máy, số hiệu, thời gian và địa điểm xuất hiện của chúng; người làm việc này được gọi là người “nghiện” quan sát tàu (trainspotter).
Hoạt động quan sát và ghi chép tàu hỏa — tức là đi xem, nhận biết các loại tàu/đầu máy, số hiệu, thời gian và địa điểm xuất hiện của chúng; người làm việc này được gọi là người “nghiện” quan sát tàu (trainspotter).
To engage in trainspotting; to be a trainspotter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trainspot" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động theo dõi và ghi nhận thông tin về các chuyến tàu, thường liên quan đến những tín đồ đam mê đường sắt. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà “trainspotting” có thể liên quan tới một văn hóa hoặc hoạt động giải trí cụ thể hơn. Trong bối cảnh văn hóa, "Trainspotting" còn được biết đến qua tác phẩm văn học và phim ảnh có cùng tên, nêu bật sự tương tác giữa văn hóa đường sắt và các vấn đề xã hội.