Anh - Việt
trainspotter
Noun
trainspotter (Noun)
/tɹˈeɪnspˌoʊtɚ/
/tɹˈeɪnspˌoʊtɚ/
AI
Nghĩa 01
Người có sở thích ghi lại hoặc sưu tầm số hiệu, kiểu loại các toa tàu hoặc đầu máy (theo dõi và lưu danh sách các đoàn tàu như một thú vui).
A person who collects train or locomotive numbers as a hobby.
Ví dụ
Người đam mê tàu hỏa rất phấn khích khi thấy đoàn tàu mới đến.The trainspotter was excited to see the new locomotive arrive.
Người đam mê tàu hỏa giữ một sổ ghi chép chi tiết về tất cả các đoàn tàu mà anh ấy đã thấy.The trainspotter keeps a detailed log of all the trains he has seen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trainspotter" là thuật ngữ chỉ những người đam mê theo dõi và ghi chép thông tin về các đoàn tàu và các loại tàu hỏa, thường là tại các ga tàu. Ở Anh, từ này thường mang nghĩa tích cực, biểu thị sự quan tâm đến lịch sử và kỹ thuật đường sắt. Trong khi đó, ở Mỹ, thuật ngữ tương tự là "railfan", nhấn mạnh vào vai trò xã hội và hoạt động cộng đồng hơn là việc ghi chép đơn thuần.