Anh - Việt

Bản dịch của từ Trainspotting trong tiếng Việt

trainspotting

Noun

trainspotting (Noun)

/tɹˈeɪnspˌoʊtɨŋ/
/tɹˈeɪnspˌoʊtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động quan sát và nhận dạng các đoàn tàu, thường là một sở thích; người làm việc này thường ghi lại số hiệu, loại tàu hoặc thời gian chạy của tàu.

The practice of watching and identifying trains especially as a hobby.

Ví dụ
Trainspotting là một sở thích phổ biến trong số những người yêu thích tàu hỏa.Trainspotting is a popular hobby among train enthusiasts.
John dành cuối tuần của mình để thực hiện việc trainspotting tại ga địa phương.John spends his weekends doing trainspotting at the local station.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh