Anh - Việt

Bản dịch của từ Traitorously trong tiếng Việt

traitorously

Adverb

traitorously (Adverb)

/tɹˈeɪtəɹəsli/
/tɹˈeɪtəɹəsli/
AI

Nghĩa 01

Một cách phản bội; hành động hoặc thái độ thể hiện sự phản bội ai đó hoặc một bên (ví dụ: làm điều có hại, tiết lộ bí mật, quay lưng)

In a manner that betrays someone or something.

Ví dụ
Anh ấy đã hành động phản bội đối với bạn bè bằng cách tiết lộ bí mật của họ.He acted traitorously towards his friends by revealing their secrets.
Nhân viên đã bị sa thải vì hành vi phản bội đối với công ty.The employee was fired for behaving traitorously towards the company.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh