traitorously
Adverb
traitorously (Adverb)
/tɹˈeɪtəɹəsli/
/tɹˈeɪtəɹəsli/
AI
Ví dụ
Anh ấy đã hành động phản bội đối với bạn bè bằng cách tiết lộ bí mật của họ.He acted traitorously towards his friends by revealing their secrets.
Nhân viên đã bị sa thải vì hành vi phản bội đối với công ty.The employee was fired for behaving traitorously towards the company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Treatorously" là một trạng từ diễn tả hành động phản bội hoặc không trung thành với một người, tổ chức hay nguyên tắc nào đó. Từ này xuất phát từ danh từ "traitor", có nghĩa là kẻ phản bội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong âm sắc và nhấn mạnh. Về nghĩa và cách sử dụng, "traitorously" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự phản bội nghiêm trọng.