Bản dịch của từ Tranquillity trong tiếng Việt
Tranquillity

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tranquillity" (hoặc "tranquility" trong tiếng Anh Mỹ) là thuật ngữ chỉ trạng thái yên tĩnh, thanh bình, thường liên quan đến tâm lý và môi trường. Từ này thể hiện sự thiếu ồn ào, căng thẳng, tạo điều kiện cho sự tĩnh lặng trong tâm hồn và vật chất. Trong tiếng Anh, "tranquillity" được viết với hai "l" hơn so với "tranquility" trong tiếng Mỹ, và cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của cả hai phiên bản đều tương tự.
Họ từ
"Tranquillity" (hoặc "tranquility" trong tiếng Anh Mỹ) là thuật ngữ chỉ trạng thái yên tĩnh, thanh bình, thường liên quan đến tâm lý và môi trường. Từ này thể hiện sự thiếu ồn ào, căng thẳng, tạo điều kiện cho sự tĩnh lặng trong tâm hồn và vật chất. Trong tiếng Anh, "tranquillity" được viết với hai "l" hơn so với "tranquility" trong tiếng Mỹ, và cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của cả hai phiên bản đều tương tự.

