tranquillity
Noun
tranquillity (Noun)
/tɹæŋkwˈɪlɪti/
/tɹæŋkwˈɪlɪti/
AI
Ví dụ
Công viên mang lại cảm giác yên bình giữa thành phố ồn ào.The park offers a sense of tranquillity amidst the bustling city.
Bức tranh của cô phản ánh sự yên bình của cuộc sống nông thôn.Her paintings reflect the tranquillity of rural life in the countryside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tranquillity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tranquillity | tranquillities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tranquillity" (hoặc "tranquility" trong tiếng Anh Mỹ) là thuật ngữ chỉ trạng thái yên tĩnh, thanh bình, thường liên quan đến tâm lý và môi trường. Từ này thể hiện sự thiếu ồn ào, căng thẳng, tạo điều kiện cho sự tĩnh lặng trong tâm hồn và vật chất. Trong tiếng Anh, "tranquillity" được viết với hai "l" hơn so với "tranquility" trong tiếng Mỹ, và cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của cả hai phiên bản đều tương tự.
