Bản dịch của từ Tranquillity trong tiếng Việt

Tranquillity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tranquillity (Noun)

tɹæŋkwˈɪlɪti
tɹæŋkwˈɪlɪti
01

Tình trạng yên bình, tĩnh lặng; cảm giác thanh thản, không ồn ào hay lo âu.

The quality or state of being tranquil; calm.

tranquillity meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ