Bản dịch của từ Transpiring trong tiếng Việt

Transpiring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transpiring (Verb)

tɹænspˈaɪɚɪŋ
tɹænspˈaɪɚɪŋ
01

Diễn ra; xảy ra — nghĩa là một việc nào đó đang xảy ra hoặc được tiến hành tại một thời điểm nào đó.

To happen or take place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ