transporter
Noun
transporter (Noun)
/tɹænspˈɔɹtɚ/
/tɹænspˈoʊɹtəɹ/
AI
Ví dụ
Người vận chuyển giao các gói hàng cho khách hàng đúng giờ.The transporter delivered the packages to the customers on time.
Công ty quyết định không tuyển thêm bất kỳ nhân viên vận chuyển mới nào tháng này.The company decided not to hire any new transporters this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transporter" chỉ người hoặc phương tiện đảm nhiệm việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ địa điểm này đến địa điểm khác. Trong tiếng Anh, "transporter" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh vận tải hàng hóa, như xe tải hoặc tàu chở hàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Transporter" cũng có thể ám chỉ đến các thiết bị hoặc công nghệ dùng để vận chuyển trong khoa học và công nghệ, như trong ngành sinh học tế bào.