ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Traveling difficulty
Một thử thách hoặc trở ngại cản trở tiến trình
A challenge or obstacle that hinders progress
一个阻碍进步的挑战或障碍
Tình trạng hoặc trạng thái khó khăn
This is a difficult situation.
艰难的状态或情形
Một vấn đề khiến tình hình trở nên phức tạp hơn
An issue that complicates the situation
这让局势变得更加复杂了