Bản dịch của từ Trench coat trong tiếng Việt

Trench coat

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trench coat(Phrase)

tɹɛntʃ koʊt
tɹɛntʃ koʊt
01

Một loại áo khoác dài, thường chống thấm nước, có chiều dài tới dưới đầu gối (hoặc ngang bắp chân), thường có cổ ve, thắt lưng và đôi khi có cúc hoặc nút bấm.

A type of coat that is waterproof and reaches below the knees.

一种防水的长外套,长度及膝以下。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trench coat(Noun)

tɹɛntʃ koʊt
tɹɛntʃ koʊt
01

Áo khoác chống nước dáng dài, thường dài đến dưới đầu gối, có cổ và thắt eo — kiểu áo mưa trang nhã và lịch sự.

A waterproof coat reaching below the knees.

防水的长外套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh