Bản dịch của từ Trench coat trong tiếng Việt
Trench coat

Trench coat(Phrase)
Một loại áo khoác dài, thường chống thấm nước, có chiều dài tới dưới đầu gối (hoặc ngang bắp chân), thường có cổ ve, thắt lưng và đôi khi có cúc hoặc nút bấm.
A type of coat that is waterproof and reaches below the knees.
一种防水的长外套,长度及膝以下。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trench coat(Noun)
Áo khoác chống nước dáng dài, thường dài đến dưới đầu gối, có cổ và thắt eo — kiểu áo mưa trang nhã và lịch sự.
A waterproof coat reaching below the knees.
防水的长外套
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Áo trench coat là một loại áo khoác dài, thường được làm từ chất liệu chống nước như gabardine, có nguồn gốc từ thế kỷ 19 dành cho quân đội. Áo này thường có thiết kế với cổ áo rộng, túi bên và dây đai ở eo. Trong tiếng Anh, "trench coat" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm ở từng vùng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Trench coat thường được mặc vào mùa thu đông, phản ánh phong cách thời trang cổ điển và tính ứng dụng cao.
Từ "trench coat" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "trench" (rãnh) và "coat" (áo khoác). "Trench" xuất phát từ tiếng Pháp "trancher", có nghĩa là "cắt", liên quan đến những chiếc áo khoác được thiết kế để sử dụng trong các chiến tranh, đặc biệt là trong Thế chiến I, bảo vệ quân lính khỏi thời tiết khắc nghiệt trong các chiến hào. Ngày nay, "trench coat" ám chỉ loại áo khoác dài, sang trọng, vẫn giữ được tính năng chức năng trong thời trang hiện đại.
Từ "trench coat" được sử dụng với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong bối cảnh thời trang hoặc mô tả trang phục. Trong các tình huống phổ biến, "trench coat" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phong cách cá nhân, báo cáo thời tiết hoặc khi mô tả đồ dùng trong văn hóa đại chúng như phim ảnh. Từ này phản ánh xu hướng và sự lịch lãm trong thời trang.
Áo trench coat là một loại áo khoác dài, thường được làm từ chất liệu chống nước như gabardine, có nguồn gốc từ thế kỷ 19 dành cho quân đội. Áo này thường có thiết kế với cổ áo rộng, túi bên và dây đai ở eo. Trong tiếng Anh, "trench coat" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm ở từng vùng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Trench coat thường được mặc vào mùa thu đông, phản ánh phong cách thời trang cổ điển và tính ứng dụng cao.
Từ "trench coat" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "trench" (rãnh) và "coat" (áo khoác). "Trench" xuất phát từ tiếng Pháp "trancher", có nghĩa là "cắt", liên quan đến những chiếc áo khoác được thiết kế để sử dụng trong các chiến tranh, đặc biệt là trong Thế chiến I, bảo vệ quân lính khỏi thời tiết khắc nghiệt trong các chiến hào. Ngày nay, "trench coat" ám chỉ loại áo khoác dài, sang trọng, vẫn giữ được tính năng chức năng trong thời trang hiện đại.
Từ "trench coat" được sử dụng với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong bối cảnh thời trang hoặc mô tả trang phục. Trong các tình huống phổ biến, "trench coat" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phong cách cá nhân, báo cáo thời tiết hoặc khi mô tả đồ dùng trong văn hóa đại chúng như phim ảnh. Từ này phản ánh xu hướng và sự lịch lãm trong thời trang.
