Bản dịch của từ Triannual trong tiếng Việt

Triannual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triannual(Adjective)

traɪˈænjuːəl
triˈænjuəɫ
01

Diễn ra ba lần một năm

Occurring three times a year

Ví dụ
02

Diễn ra mỗi ba năm một lần

Happening every three years

Ví dụ
03

Có liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến một khoảng thời gian ba năm

Related to or affecting a period of three years

Ví dụ