Bản dịch của từ Trifle away trong tiếng Việt

Trifle away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trifle away(Phrase)

tɹˈaɪfl əwˈeɪ
tɹˈaɪfl əwˈeɪ
01

Lãng phí thời gian vào những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.

To waste time on unimportant things.

浪费时间在无关紧要的事情上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh