Bản dịch của từ Trilogy trong tiếng Việt

Trilogy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trilogy(Noun)

tɹˈɪlədʒi
tɹˈɪlədʒi
01

Một bộ gồm ba tác phẩm liên quan với nhau (ví dụ: ba cuốn tiểu thuyết, ba vở kịch, ba bộ phim) tạo thành một chuỗi hoặc câu chuyện liền mạch.

A group of three related novels plays films etc.

三部曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Trilogy (Noun)

SingularPlural

Trilogy

Trilogies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ