Anh - Việt
trippingly
Adverb
trippingly (Adverb)
/tɹˈɪpɨŋli/
/tɹˈɪpɨŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói nhảy nhót trong bài thi nói IELTS.She spoke trippingly during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể trả lời nhảy nhót do lo lắng khi viết.He couldn't answer trippingly due to nervousness in writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trippingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là diễn đạt một cách nhẹ nhàng, duyên dáng hoặc trôi chảy, thường liên quan đến việc nói hoặc di chuyển. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật, như biểu diễn sân khấu hoặc thơ ca. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm sắc hơn.