Bản dịch của từ Trivial territory trong tiếng Việt

Trivial territory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trivial territory(Noun)

trˈɪvɪəl tˈɛrɪtərˌi
ˈtrɪviəɫ ˈtɛrɪˌtɔri
01

Một khu vực địa lý không đáng kể hoặc thiếu tầm quan trọng

An area of little or no significance.

这个地理区域并不重要或没有特定意义。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực phổ biến và không đặc biệt, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ý tưởng hoặc khái niệm

A common and non-exclusive field often used in discussions about ideas or concepts.

这是一个常见且不具特殊性的领域,常在讨论想法或概念时被提及。

Ví dụ
03

Ví dụ