Bản dịch của từ Trod trong tiếng Việt

Trod

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trod(Verb)

tɹˈɑd
tɹˈɑd
01

Dạng quá khứ đơn của “tread” (bước đi, dẫm lên). Nghĩa là đã bước lên, dẫm lên hoặc giẫm chân vào cái gì trong quá khứ.

Simple past of tread.

Ví dụ

Dạng động từ của Trod (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tread

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trod

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trodden

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Treads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Treading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ