Anh - Việt

Bản dịch của từ Trowelling trong tiếng Việt

trowelling

Verb

trowelling (Verb)

/tɹˈaʊəlɨŋ/
/tɹˈaʊəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "trowel" — hành động dùng cái bay (một dụng cụ bằng kim loại, thường có tay cầm) để trát, dàn hoặc gạt vật liệu (như vữa, hồ, xi măng) lên bề mặt.

present participle of trowel.

Ví dụ
Cô ấy đang xới đất trong vườn để chuẩn bị cho sự kiện cộng đồng.She is trowelling the garden to prepare for the community event.
Họ không đang xới đất đúng cách cho những cây mới.They are not trowelling the soil correctly for the new plants.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh