trowelling
trowelling (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ "trowel" — hành động dùng cái bay (một dụng cụ bằng kim loại, thường có tay cầm) để trát, dàn hoặc gạt vật liệu (như vữa, hồ, xi măng) lên bề mặt.
present participle of trowel.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trowelling là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ hành động sử dụng công cụ có đầu phẳng (trowel) để làm phẳng và định hình bề mặt của vật liệu như bê tông hay vữa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được dùng tương tự với cách phát âm "trou-elling", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm "trowel" một cách khác. Trowelling không chỉ liên quan đến kỹ thuật, mà còn gồm các khía cạnh nghệ thuật trong hoàn thiện bề mặt công trình.