trowel
NounVerb
trowel (Noun)
/tɹˈaʊl̩/
/tɹˈaʊwɛl/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái xẻng để trồng hoa trong vườn cộng đồng.She used a trowel to plant flowers in the community garden.
Người tình nguyện đã phân phát xẻng cho các em nhỏ để làm vườn.The volunteer handed out trowels to the children for gardening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người thợ xây dựng đã sử dụng một cái xẻng để thoa vữa lên gạch.The construction worker used a trowel to apply mortar to the bricks.
Trong sự kiện từ thiện, các tình nguyện viên đã sử dụng một cái xẻng để phân phối thạch cao.During the charity event, volunteers used a trowel to spread plaster.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trowel (Verb)
/tɹˈaʊl̩/
/tɹˈaʊwɛl/
AI
Ví dụ
Cô ấy trải bê tông mịn trên tường.She troweled the cement smoothly on the wall.
Anh ấy trải thạch cao đều để có bề mặt sáng bóng.He trowels the plaster evenly for a polished finish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trowel là một công cụ cầm tay, thường được làm từ kim loại hoặc nhựa, có lưỡi phẳng và tay cầm, được sử dụng chủ yếu trong xây dựng và làm vườn. Nó giúp thực hiện các công việc như đào, xới và trải vật liệu. Trong tiếng Anh, "trowel" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, ở một số quốc gia, từ này có thể được hiểu khác nhau khi áp dụng cho các công cụ cụ thể hơn, như trowel gạch (brick trowel) hay trowel vườn (garden trowel).