Anh - Việt
truculency
Noun
truculency (Noun)
/tɹˈukjələnsi/
/tɹˈukjələnsi/
AI
Ví dụ
Sự hung hăng của đám đông đã làm cảnh sát sốc trong cuộc biểu tình.The truculency of the crowd shocked the police during the protest.
Cộng đồng không chấp nhận sự hung hăng trong các cuộc thảo luận công khai.The community does not tolerate truculency in its public discussions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "truculency" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "truculentus", mang nghĩa là tính cách hung hăng, thô bạo và có xu hướng gây hấn. Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc hành vi của một cá nhân hoặc nhóm có tính chất gây thù hằn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, "truculent" thường được dùng để thể hiện một thái độ cộc cằn hoặc dễ nổi giận hơn.