Bản dịch của từ True expressions trong tiếng Việt
True expressions
Phrase

True expressions(Phrase)
trˈuː ɛksprˈɛʃənz
ˈtru ɛksˈprɛʃənz
02
Chính xác hoặc trung thực trong việc đại diện
Accurate or faithful in representation
Ví dụ
03
Phù hợp với hiện thực hoặc sự thật, không sai lệch hoặc nhầm lẫn.
Conforming to reality or fact not false or erroneous
Ví dụ
