Bản dịch của từ True expressions trong tiếng Việt

True expressions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True expressions(Phrase)

trˈuː ɛksprˈɛʃənz
ˈtru ɛksˈprɛʃənz
01

Chân thành hoặc thật lòng trong cảm xúc

Sincere or genuine in emotion

Ví dụ
02

Chính xác hoặc trung thực trong việc đại diện

Accurate or faithful in representation

Ví dụ
03

Phù hợp với hiện thực hoặc sự thật, không sai lệch hoặc nhầm lẫn.

Conforming to reality or fact not false or erroneous

Ví dụ