Bản dịch của từ True to life trong tiếng Việt

True to life

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True to life(Adjective)

ˈtru.toʊˈlaɪf
ˈtru.toʊˈlaɪf
01

Thật như đời thực; giống hệt hoặc phản ánh đúng tình trạng, chi tiết của đời sống hoặc thực tế.

Real in all respects.

真实的; 生活中的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

True to life(Adverb)

ˈtru.toʊˈlaɪf
ˈtru.toʊˈlaɪf
01

Một cách phản ánh chính xác cuộc sống thật; mô tả hoặc trình bày giống như trong đời thực, tự nhiên và đáng tin cậy.

In a manner that accurately reflects real life.

真实地反映生活

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh