Bản dịch của từ Trustify trong tiếng Việt

Trustify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trustify(Verb)

tɹˈʌstəfˌaɪ
tɹˈʌstəfˌaɪ
01

Biến (một doanh nghiệp, một ngành, v.v.) thành một 'trust' — tức là gom lại thành một tổ chức hoặc liên doanh lớn nhằm kiểm soát thị trường, đưa các công ty dưới cùng một quyền quản lý hoặc sở hữu chung.

To make (a business, industry, etc.) into a trust.

将(企业、行业等)变成信托

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh