Anh - Việt

Bản dịch của từ Trustify trong tiếng Việt

trustify

Verb

trustify (Verb)

/tɹˈʌstəfˌaɪ/
/tɹˈʌstəfˌaɪ/
AI

Nghĩa 01

Biến (một doanh nghiệp, một ngành, v.v.) thành một 'trust' — tức là gom lại thành một tổ chức hoặc liên doanh lớn nhằm kiểm soát thị trường, đưa các công ty dưới cùng một quyền quản lý hoặc sở hữu chung.

To make (a business, industry, etc.) into a trust.

Ví dụ
Công ty quyết định tin tưởng hóa hoạt động của mình để minh bạch.The company decided to trustify its operations for transparency.
Việc tin tưởng hóa tổ chức từ thiện giúp tăng sự tin cậy của người quyên góp.Trustifying the charity organization helped gain more donors' confidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh