tunnelling
Noun
tunnelling (Noun)
/tˈʌnəlɪŋ/
/ˈtənəɫɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc đào hầm cho tuyến Crossrail ở Luân Đôn tạo ra kết nối an toàn hơn giữa các cộng đồng tách biệt.London's Crossrail tunnelling created safer connections between separated communities.
Khảo sát năm 2024 cho thấy việc đào hầm không làm giảm bất bình đẳng xã hội ở Jakarta.The 2024 survey found tunnelling did not reduce Jakarta's social inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · quá trình truyền dữ liệu qua mạng bằng cách đóng gói dữ liệu đó bên trong một giao thức liên lạc khác
Ví dụ
Việc tạo đường hầm bảo vệ dữ liệu của nhân viên xã hội khi họ truy cập hồ sơ từ xa.Tunnelling protects social workers' data when they access case files remotely.
Không có việc tạo đường hầm, hồ sơ tư vấn trực tuyến của Maria sẽ truyền công khai qua mạng công cộng.Without tunnelling, Maria's online counseling records travel openly across public networks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tunnelling, trong tiếng Việt có thể dịch là "đào hầm", là một quá trình kỹ thuật nhằm tạo ra các đường hầm dưới đất, thường được sử dụng trong xây dựng đường sắt, giao thông hoặc hạ tầng đô thị. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng từ "tunnelling" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "tunnelling" với hai chữ "n", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng phiên bản viết gọn hơn là "tunneling".