Bản dịch của từ Tunny trong tiếng Việt

Tunny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tunny(Noun)

ˈtə.ni
ˈtə.ni
01

Một loại cá ngừ, thường dùng để chỉ cá ngừ đại dương, đặc biệt là cá ngừ vây xanh (bluefin).

A tuna especially the bluefin.

蓝鳍金枪鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh