Bản dịch của từ Bluefin trong tiếng Việt

Bluefin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bluefin(Noun)

blˈuːfɪn
ˈbɫufɪn
01

Một loài cá ngừ lớn phân bố rộng rãi ở đại dương Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

A species of large tuna widely distributed in the Atlantic and Pacific Oceans

Ví dụ
02

Một loại cá thường được sử dụng trong câu cá thể thao, nổi tiếng với kích thước lớn và sức mạnh.

A fish used in sport fishing sought after for its size and strength

Ví dụ
03

Thịt cá ngừ đại dương thường được coi là một món ăn sành điệu.

The flesh of the bluefin tuna often regarded as a delicacy

Ví dụ