Bản dịch của từ Tuna trong tiếng Việt

Tuna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuna(Noun)

tjˈuːnɐ
ˈtunə
01

Một loài cá biển lớn thuộc họ cá mackerel, gồm các loài như cá thu xanh và cá thu vàng thường được đánh bắt để làm thực phẩm.

This is a large marine fish species in the Scombridae family, including types like striped tuna and yellowfin tuna, which are commonly caught for food.

一种属于鲭科的大型海洋鱼类,包括如蓝鳍金枪鱼和黄鳍金枪鱼等,经常被捕捞作为食用的鱼类。

Ví dụ
02

Một số loài cá có hình dáng giống cá ngừ, đặc biệt là ở chỗ chúng sống ở tầng nổi và là những sinh vật bơi mạnh mẽ.

Any fish within the numerous species that resemble tuna, especially since they all inhabit the pelagic zone and swim vigorously.

几种类型的鱼都类似于金枪鱼,尤其是在深海中自由游动、身手敏捷方面表现突出。

Ví dụ
03

Thịt của loài cá này thường được dùng làm thức ăn, đặc biệt trong sushi và sashimi.

The meat of this fish is used as food, especially in sushi and sashimi.

这种鱼的肉常用于料理,尤其是在寿司和刺身中十分受欢迎。

Ví dụ