Bản dịch của từ Pelagic trong tiếng Việt

Pelagic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pelagic(Noun)

pəˈlæ.dʒɪk
pəˈlæ.dʒɪk
01

Một loài cá hoặc chim sống ở vùng biển mở, không gần bờ hay đáy (thường bơi hoặc bay ở tầng nước giữa hoặc trên mặt biển).

A pelagic fish or bird.

远洋鱼或鸟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pelagic(Adjective)

pəlˈædʒɪk
pəlˈædʒɪk
01

Liên quan đến vùng biển khơi, tức là vùng nước mở, xa bờ (không phải gần bờ hoặc đáy biển).

Relating to the open sea.

开放海域的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh