Bản dịch của từ Turbidite trong tiếng Việt

Turbidite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turbidite(Noun)

tˈɝɹbɪdaɪt
tˈɝɹbɪdaɪt
01

Một loại trầm tích hoặc đá được lắng đọng bởi dòng trầm nhiễu (turbidity current) — tức là lớp bùn, cát, sỏi bị cuốn theo dòng nước đặc (chứa nhiều hạt rắn) từ vùng nông xuống vùng sâu rồi lắng xuống tạo thành trầm tích hoặc đá.

A sediment or rock deposited by a turbidity current.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh