Bản dịch của từ Turbidite trong tiếng Việt
Turbidite

Turbidite (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Turbidite là một loại trầm tích hình thành từ quá trình lấp đầy bởi các dòng chảy lộn xộn dưới đáy đại dương, đặc biệt là từ các trận lụt hoặc sự sạt lở bờ biển. Hiện tượng này thường xảy ra trong các môi trường nước sâu. Tại khu vực biển, turbidite thể hiện sự phân lớp rõ rệt do sự lắng đọng của các hạt chất lỏng có kích thước khác nhau. Turbidite có vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất học và hồ sơ địa chất, giúp hiểu biết về lịch sử địa chất của các vùng biển.
Turbidite là một loại trầm tích hình thành từ quá trình lấp đầy bởi các dòng chảy lộn xộn dưới đáy đại dương, đặc biệt là từ các trận lụt hoặc sự sạt lở bờ biển. Hiện tượng này thường xảy ra trong các môi trường nước sâu. Tại khu vực biển, turbidite thể hiện sự phân lớp rõ rệt do sự lắng đọng của các hạt chất lỏng có kích thước khác nhau. Turbidite có vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất học và hồ sơ địa chất, giúp hiểu biết về lịch sử địa chất của các vùng biển.
