Anh - Việt

Bản dịch của từ Turbidity trong tiếng Việt

turbidity

NounNoun Uncountable

turbidity (Noun)

/tɚbˈɪdəti/
/tɚbˈɪdəti/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất đục, không trong suốt; trạng thái bị mờ, có nhiều hạt hoặc cặn làm nước hoặc chất lỏng không còn trong rõ.

Tính chất đục, không trong suốt; trạng thái bị mờ, có nhiều hạt hoặc cặn làm nước hoặc chất lỏng không còn trong rõ.

the quality of being cloudy or opaque.

Ví dụ
Độ đục của dòng sông tăng lên sau cơn mưa lớn gần đây.The turbidity of the river increased after the recent heavy rains.
Độ đục trong hồ không ảnh hưởng đến các hoạt động đánh cá địa phương.The turbidity in the lake does not affect local fishing activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

turbidity (Noun Uncountable)

/tɚbˈɪdəti/
/tɚbˈɪdəti/
AI

Nghĩa 01 · Độ đục của một chất lỏng — tức là tình trạng nước hoặc chất lỏng bị mờ, không trong do có rất nhiều hạt nhỏ (thường nhìn không thấy bằng mắt thường) lơ lửng trong đó.

Độ đục của một chất lỏng — tức là tình trạng nước hoặc chất lỏng bị mờ, không trong do có rất nhiều hạt nhỏ (thường nhìn không thấy bằng mắt thường) lơ lửng trong đó.

the cloudiness or haziness of a fluid caused by large numbers of individual particles that are generally invisible to the naked eye.

Ví dụ
Độ đục trong dòng sông tăng lên sau cơn mưa lớn tuần trước.The turbidity in the river increased after the heavy rain last week.
Độ đục của hồ không phải là vấn đề môi trường nghiêm trọng.The turbidity of the lake is not a serious environmental issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh