Bản dịch của từ Tureen trong tiếng Việt

Tureen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tureen(Noun)

tʊɹˈin
tˌʊɹˌin
01

Một chiếc chén/bát sâu có nắp dùng để đựng và múc súp khi dọn trên bàn ăn (thường bằng sứ hoặc gốm).

A deep covered dish from which soup is served.

盛汤的深碗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ