Bản dịch của từ Turn loose trong tiếng Việt

Turn loose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn loose(Verb)

tɚɹn lus
tɚɹn lus
01

Thả ra, giải phóng; để ai/cái gì không bị giam giữ hoặc bị buộc, cho tự do trở lại.

Release or set free.

释放

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh