Bản dịch của từ Turning over engine trong tiếng Việt

Turning over engine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turning over engine(Phrase)

tˈɜːnɪŋ ˈəʊvɐ ˈɛŋɡaɪn
ˈtɝnɪŋ ˈoʊvɝ ˈɛŋɡin
01

Đây đề cập đến việc khởi động động cơ để bắt đầu hoạt động.

Refers to the act of starting the engine to get it running.

指的是启动引擎,使其开始运转的动作。

Ví dụ
02

Hành động quay động cơ để khởi động nó

The engine's shaft rotation action to start it up.

发动机启动的旋转动作

Ví dụ
03

Quy trình mà các bộ phận bên trong động cơ được tháo rời ra.

A process where the internal components of the engine move.

这是引擎内部零件被移动的一个过程。

Ví dụ