Bản dịch của từ Tutee trong tiếng Việt

Tutee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tutee(Noun)

tutˈi
tutˈi
01

Học sinh hoặc người được nhận dạy kèm bởi một gia sư (người mà gia sư đang kèm/giúp học).

A student or pupil of a tutor.

家教的学生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh