Bản dịch của từ Tweeze trong tiếng Việt

Tweeze

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tweeze(Verb)

twiz
twiz
01

Dùng nhíp (hoặc động tác giống như dùng nhíp) để nhổ, bóp hoặc gắp vật nhỏ; kéo ra bằng cách kẹp chặt giống như bằng nhíp.

Pluck grasp or pull with or as if with tweezers.

用镊子夹取或拔出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ