Bản dịch của từ Pluck trong tiếng Việt

Pluck

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluck(Verb)

plək
plˈʌk
01

Kéo ra nhanh chóng hoặc đột ngột ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu (như cứu ai đó khỏi nguy hiểm, đưa ai đó ra khỏi nơi không an toàn).

Quickly or suddenly remove someone from a dangerous or unpleasant situation.

迅速将某人从危险或不快的情况下救出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gảy (một nhạc cụ hoặc dây đàn) bằng ngón tay hoặc chiếc móc gảy (plectrum), tức là dùng lực nhấn rời từng dây để tạo âm thanh.

Sound a musical instrument or its strings with ones finger or a plectrum.

用手指拨动乐器或琴弦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nắm lấy một vật rồi nhanh chóng nhổ hoặc kéo nó ra khỏi chỗ đang đặt.

Take hold of something and quickly remove it from its place.

迅速拔出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pluck (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pluck

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Plucked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Plucked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Plucks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Plucking

Pluck(Noun)

plək
plˈʌk
01

Các nội tạng ăn được của gia súc hoặc gia cầm, thường bao gồm tim, gan, phổi (hay gọi chung là lòng). Dùng để chỉ phần ruột gan, phèo, tim phổi khi làm thịt để ăn.

The heart liver and lungs of an animal as food.

动物的内脏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự can đảm dũng cảm, gan lì và kiên quyết khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.

Spirited and determined courage.

勇气与决心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ