Bản dịch của từ Twitching trong tiếng Việt

Twitching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twitching(Verb)

twˈɪtʃɪŋ
twˈɪtʃɪŋ
01

Dạng hiện tại/phân từ của động từ “twitch” — mô tả hành động co giật, giật nhẹ hoặc rung nhẹ (thường là cơ hoặc một phần cơ thể) lặp đi lặp lại hoặc đang xảy ra.

Present participle and gerund of twitch.

抽搐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Twitching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Twitch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Twitched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Twitched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Twitches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Twitching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ