Bản dịch của từ Two-step trong tiếng Việt

Two-step

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two-step(Noun)

twˈuːstɛp
ˈtuˈstɛp
01

Một điệu nhảy hai bước

A two-step dance

一个两步的舞蹈

Ví dụ
02

Một quy trình hai bước được sử dụng trong nhiều quy trình khác nhau

A two-step process is used in many different procedures.

这是一种在多种流程中使用的两步程序

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quy trình gồm hai bước hoặc giai đoạn

A method or process consisting of two steps or stages.

一种涉及两个步骤或阶段的方法或过程

Ví dụ