Bản dịch của từ Twoness trong tiếng Việt

Twoness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twoness (Noun)

twˈoʊnəs
twˈoʊnəs
01

Tính hai (trạng thái hoặc bản chất gồm hai phần hoặc hai yếu tố). Nói đơn giản là sự có hai, hay sự hai mặt/nhị nguyên.

The fact or state of being two duality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh