duality
Noun
duality (Noun)
/duˈæləti/
/duˈælɪti/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng hai mặt đối lập hoặc hai khía cạnh khác nhau của cùng một vấn đề; sự nhị nguyên (sự tồn tại song song của hai yếu tố trái ngược hoặc khác biệt).
Ví dụ
Sự đối lập giữa giàu có và nghèo đói rõ ràng trong xã hội.The duality of wealth and poverty is evident in society.
Sự đối lập giữa truyền thống và hiện đại tạo nên chuẩn mực văn hóa.The duality of tradition and modernity shapes cultural norms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự hai mặt của truyền thông xã hội có thể thấy trong tác động tích cực và tiêu cực của nó.The duality of social media can be seen in its positive and negative effects.
Sự hai mặt trong quan điểm của xã hội về công nghệ phản ánh sự mâu thuẫn giữa các ý kiến của mọi người.The duality in society's views on technology reflects conflicting opinions among people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của duality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
duality | dualities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "duality" trong tiếng Anh chỉ sự tồn tại đồng thời của hai thực thể hoặc đặc tính trái ngược nhau, thường được áp dụng trong triết học, vật lý và tâm lý học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "duality" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn cảnh nói, cách nhấn âm có thể thay đổi; "duality" trong tiếng Anh Anh thường được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn ở âm tiết đầu tiên so với tiếng Anh Mỹ.