Bản dịch của từ Dualism trong tiếng Việt
Dualism

Dualism (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự chia đôi về mặt khái niệm thành hai phần trái ngược hoặc tương phản; trạng thái bị chia thành hai khía cạnh đối lập.
The division of something conceptually into two opposed or contrasted aspects or the state of being so divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chủ nghĩa nhị nguyên (dualism) là một khái niệm triết học cho rằng thế giới được chia thành hai thực thể hoặc nguyên lý đối lập nhưng bổ sung cho nhau, thường là tinh thần và vật chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học và thần học. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đặc biệt giữa Anh và Mỹ trong viết và phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa của chủ nghĩa nhị nguyên có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ triết lý Descartes đến các lý thuyết hiện đại về nhận thức.
Họ từ
Chủ nghĩa nhị nguyên (dualism) là một khái niệm triết học cho rằng thế giới được chia thành hai thực thể hoặc nguyên lý đối lập nhưng bổ sung cho nhau, thường là tinh thần và vật chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học và thần học. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đặc biệt giữa Anh và Mỹ trong viết và phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa của chủ nghĩa nhị nguyên có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ triết lý Descartes đến các lý thuyết hiện đại về nhận thức.
