dualism
dualism (Noun)
Nghĩa 01 · Tính hai mặt; trạng thái hoặc tính chất có hai phần, hai yếu tố, hoặc hai khía cạnh phân biệt nhưng cùng tồn tại (ví dụ: hai nguyên lý đối lập, hai phương diện của một vấn đề).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự chia đôi về mặt khái niệm thành hai phần trái ngược hoặc tương phản; trạng thái bị chia thành hai khía cạnh đối lập.
Sự chia đôi về mặt khái niệm thành hai phần trái ngược hoặc tương phản; trạng thái bị chia thành hai khía cạnh đối lập.
The division of something conceptually into two opposed or contrasted aspects or the state of being so divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa nhị nguyên (dualism) là một khái niệm triết học cho rằng thế giới được chia thành hai thực thể hoặc nguyên lý đối lập nhưng bổ sung cho nhau, thường là tinh thần và vật chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học và thần học. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đặc biệt giữa Anh và Mỹ trong viết và phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa của chủ nghĩa nhị nguyên có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ triết lý Descartes đến các lý thuyết hiện đại về nhận thức.