typeset
Verb
typeset (Verb)
/tˈɑɪpsˌɛt/
/tˈɑɪpsˌɛt/
AI
Ví dụ
Nhà thiết kế đồ họa sắp xếp chữ cho bố cục tạp chí.The graphic designer typeset the text for the magazine layout.
Công ty in ấn sắp xếp chữ cho thiệp cưới một cách đẹp mắt.The printing company typeset the wedding invitations beautifully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "typeset" được sử dụng để chỉ hành động sắp xếp văn bản cho việc in ấn hoặc xuất bản, thường liên quan đến các yếu tố như phông chữ, kiểu chữ và khoảng cách giữa các ký tự. Trong tiếng Anh Mỹ, "typeset" mang cùng nghĩa như trong tiếng Anh Anh; tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "typesetting" có thể phổ biến hơn. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng từ này trong các ngành liên quan đến thiết kế đồ họa và xuất bản, nhưng cách phát âm và nhấn âm có thể khác nhau nhẹ.