typified
Verb
typified (Verb)
/tˈɪpəfaɪd/
/tˈɪpəfaɪd/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là ví dụ điển hình về các chương trình xã hội ở New York.The community center typified successful social programs in New York City.
Những sự kiện này không đại diện cho các vấn đề xã hội mà chúng ta gặp phải hôm nay.These events do not typify the social issues we face today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "typified" là động từ quá khứ của "typify", có nghĩa là biểu hiện hoặc đại diện cho một kiểu mẫu hoặc đặc điểm nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc minh họa một tiêu chuẩn hoặc một trường hợp điển hình. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "typified" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn viết chính thức để chỉ việc mô tả những đặc trưng điển hình của một đối tượng hoặc khái niệm.