Anh - Việt

Bản dịch của từ Typifying trong tiếng Việt

typifying

AdjectiveVerb

typifying (Adjective)

/tˈaɪpfˌaɪɨŋ/
/tˈaɪpfˌaɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Có tính đại diện; là ví dụ tiêu biểu cho một nhóm, một tính chất hoặc một tình huống.

Serving as a typical example of.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện là ví dụ điển hình về sự hỗ trợ cộng đồng ở New York.The charity event was typifying community support in New York City.
Cuộc biểu tình không có vẻ là ví dụ điển hình về cảm xúc thực sự của công dân.The protest did not seem typifying the citizens' true feelings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

typifying (Verb)

/tˈaɪpfˌaɪɨŋ/
/tˈaɪpfˌaɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Là một ví dụ tiêu biểu cho cái gì đó; thể hiện đặc điểm điển hình của một nhóm, loại hoặc tính chất nào đó.

To be a typical example of.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là ví dụ điển hình về sự tham gia xã hội trong khu phố của chúng tôi.The community center is typifying social engagement in our neighborhood.
Nhiều người hôm nay không thể hiện tinh thần tình nguyện.Many people are not typifying the spirit of volunteerism today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh